Seibishi 3kyu › Từ vựng bảo dưỡng ô tô
Từ vựng tiếng Nhật bảo dưỡng ô tô cho kỳ thi 3級
Đề 3級 viết bằng tiếng Nhật không có furigana. Biết trước cách đọc và nghĩa của những từ hay gặp là cách nhanh nhất để đọc đề kịp giờ.
Cập nhật lần cuối: 2026-10-19
Từ chỉ công việc
Những từ dưới đây xuất hiện nhiều trong cả ba môn. Cách đọc ghi bằng hiragana.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| 点検 | てんけん | kiểm tra | inspection |
| 整備 | せいび | bảo dưỡng | maintenance |
| 分解 | ぶんかい | tháo rời | disassembly |
| 組立て | くみたて | lắp ráp | assembly |
| 締付け | しめつけ | siết chặt | tightening |
| 交換 | こうかん | thay thế | replacement |
| 測定 | そくてい | đo | measurement |
| 摩耗 | まもう | mòn | wear |
| 緩み | ゆるみ | độ lỏng | looseness |
| 漏れ | もれ | rò rỉ | leak |
| 異音 | いおん | tiếng kêu lạ | abnormal noise |
| 振れ | ふれ | độ đảo | runout |
| 隙間 | すきま | khe hở | clearance |
| 冷却水 | れいきゃくすい | nước làm mát | coolant |
| 潤滑 | じゅんかつ | bôi trơn | lubrication |
| 燃焼室 | ねんしょうしつ | buồng đốt | combustion chamber |
| 圧縮 | あっしゅく | nén | compression |
| 排気 | はいき | khí xả | exhaust |
| 電圧 | でんあつ | điện áp | voltage |
| 抵抗 | ていこう | điện trở | resistance |
| 比重 | ひじゅう | tỷ trọng | specific gravity |
| Chi tiết | Nghĩa tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| シリンダ・ヘッド | nắp máy | cylinder head |
| ピストン | pít-tông | piston |
| クランクシャフト | trục khuỷu | crankshaft |
| カムシャフト | trục cam | camshaft |
| ラジエータ | két nước làm mát | radiator |
| サーモスタット | van hằng nhiệt | thermostat |
| オイル・ポンプ | bơm dầu | oil pump |
| オルタネータ | máy phát điện | alternator |
| スタータ | máy khởi động | starter motor |
| クラッチ | ly hợp | clutch |
| ディファレンシャル | bộ vi sai | differential |
| ブレーキ・パッド | má phanh đĩa | brake pad |
| ショック・アブソーバ | giảm chấn | shock absorber |
Từ hay gặp trong câu hỏi
- 適切なもの: cái đúng, phù hợp. 不適切なもの: cái sai, không phù hợp.
- 次のうちどれか: là cái nào trong các đáp án sau.
- 記述: phát biểu, câu mô tả. 組み合わせ: tổ hợp (câu chọn cặp từ đúng).
- 一般に: nói chung, thông thường. 必ず: luôn luôn (thường là dấu hiệu câu sai).
- 大きくなる / 小さくなる: tăng / giảm. 高い / 低い: cao / thấp.
Cách học từ hiệu quả
Học từ theo cụm thay vì từng chữ: 圧縮圧力 (áp suất nén), 冷却水温 (nhiệt độ nước làm mát), 点火時期 (thời điểm đánh lửa). Đề 3級 ghép nhiều chữ Hán thành từ dài; nếu biết từng phần, bạn đoán được nghĩa từ mới.
Mỗi lần làm sai một câu vì không hiểu từ, chép từ đó ra sổ với cách đọc và nghĩa. Sau 2–3 đề, bạn sẽ có danh sách từ của riêng mình, đúng với môn mình thi. Trong app, bật furigana khi gặp từ lạ, rồi tắt đi khi đọc lại lần hai.
Tên chi tiết bằng katakana
Tên chi tiết thường là katakana, có dấu chấm giữa (・) ngăn các từ: クランク・シャフト, ブレーキ・パッド. Đề 3級 hay bỏ trường âm cuối: バッテリ (không phải バッテリー), ラジエータ, モータ. Xem bảng đầy đủ theo nhóm ở tên phụ tùng ô tô tiếng Nhật.
Từ điển trong app
Seibishi 3kyu có từ điển 2.520 mục chia 9 nhóm: động cơ, điện, khung gầm, thân xe, dụng cụ đo, vật liệu, kiểm tra bảo dưỡng, cơ sở và đơn vị, từ hay gặp trong đề. Tra cứu miễn phí cho mọi người.
VIP mở đề 4 đến 20 của cả 3 môn (51 đề), mẹo đọc đề từng câu và phần giải thích chi tiết câu sai. Trên web, VIP thanh toán bằng chuyển khoản VietQR (VND), tự mở sau khi chuyển khoản: gói 3 tháng giá 700.000 VND hoặc gói 1 tháng giá 450.000 VND, có mã giới thiệu thì được giảm khi thanh toán. Dùng tối đa 2 thiết bị.
Câu hỏi thường gặp
Cần học bao nhiêu từ để thi 3級?
Không có con số chính thức. Hãy bắt đầu với từ chỉ công việc (点検, 交換, 測定...) và tên chi tiết của môn bạn thi, rồi học thêm từ trong câu sai.
Tên chi tiết katakana có cần học không?
Có. Phần lớn tên chi tiết là katakana từ tiếng Anh nhưng viết theo kiểu Nhật, ví dụ シリンダ・ヘッド, ディファレンシャル. Đọc to vài lần là nhớ.
App có từ điển không?
Có. App có từ điển phụ tùng và thuật ngữ 2.520 mục, tra miễn phí từ tiếng Nhật, cách đọc và nghĩa ngắn. Giải thích chi tiết, câu ví dụ, hình và flashcard dành cho VIP.
Làm thử một đề thi thử, xem ngay câu nào sai và vì sao.
Làm thử miễn phí ngayĐề 1–3 của mỗi môn miễn phí, có furigana. Mở ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký.
Chủ đề khác
- Seibishi 3kyuApp luyện thi 3級 thợ bảo dưỡng ô tô bằng tiếng Việt
- Cấu trúc đề thi 3級30 câu 4 lựa chọn, 60 phút, đậu từ 21/30
- Đăng ký thi 3級Điều kiện dự thi, nộp hồ sơ, lịch thi năm 2026
- Đề thi thử 3級3 môn × 20 đề, đề 1–3 mỗi môn miễn phí
- Mẹo ôn thi 3級Học theo môn, đọc kỹ đề, ôn câu sai
- Ôn thi 3級シャシLy hợp, hộp số, phanh, lái, treo, lốp
- Ôn thi 3級ガソリンĐộng cơ 4 kỳ, nhiên liệu, đánh lửa, điện
- Ôn thi 3級ジーゼルNén tự cháy, phun nhiên liệu, bugi sấy, khí xả
- Dụng cụ đo 3級Thước cặp, panme, đồng hồ so, đồng hồ vạn năng
- Bài tính 3級Dung tích xi lanh, tỷ số nén, tỷ số truyền, định luật Ôm
- Luật và 保安基準保安基準, kiểm tra định kỳ, đèn, lốp
- Cách làm câu 4 lựa chọnCâu 適切 / 不適切, loại trừ đáp án
- Kế hoạch ôn 30 ngàyLịch 30 ngày cho một môn 3級
- Câu hỏi mẫu có đáp án6 câu mẫu 4 lựa chọn có đáp án và giải thích
- Tên phụ tùng tiếng NhậtTên phụ tùng tiếng Nhật theo nhóm, có cách đọc
- Điểm đậu và tỷ lệ đậuMốc 21/30, tỷ lệ đậu kỳ gần nhất theo JASPA
- Chế độ mới 2027三級(総合) từ 2027 và đề cũ